Tóc bù xù nghĩa tiếng Anh là
tangled hair
/ˈtæŋɡəld hɛr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tangled hair
Nghe phát âm giọng Mỹ của tangled hair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tóc bù xù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tangled hair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tangled hair: Tóc bù xù
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tangled hair