Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tòa nhà chung cư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của apartment house
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan apartment house: Tòa nhà chung cư
Mở Rộng