Tổ quốc (quê cha) nghĩa tiếng Anh là
fatherland
/ˈfɑːðərlænd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fatherland
Nghe phát âm giọng Mỹ của fatherland
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tổ quốc (quê cha)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fatherland
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fatherland: Tổ quốc (quê cha)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fatherland