Tính vĩnh viễn nghĩa tiếng Anh là
Permanence
/ˈpɜːrmənəns/
(n)
Tính vĩnh viễn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Permanence
Nghe phát âm giọng Mỹ của Permanence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính vĩnh viễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Permanence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Permanence: Tính vĩnh viễn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Permanence