Tính vĩnh cửu nghĩa tiếng Anh là
eternity
/ɪˈtɜːrnəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính vĩnh cửu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eternity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eternity: Tính vĩnh cửu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eternity