Tính tự cao tự đại nghĩa tiếng Anh là
arrogance
/ˈærəɡəns/
(n)
Tính tự cao tự đại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của arrogance
Nghe phát âm giọng Mỹ của arrogance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính tự cao tự đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của arrogance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arrogance: Tính tự cao tự đại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arrogance