Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cold-bloodedness
Nghe phát âm giọng Mỹ của cold-bloodedness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính máu lạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cold-bloodedness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cold-bloodedness: Tính máu lạnh
Mở Rộng