Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kaltherzigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính máu lạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kaltherzigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kaltherzigkeit: Tính máu lạnh
Mở Rộng