Tính không tình cảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gefühllosigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính không tình cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gefühllosigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gefühllosigkeit: Tính không tình cảm
Mở Rộng