Tính không thể chuộc lại nghĩa tiếng Anh là
irredeemability
/ˌɪrɪˌdiːməˈbɪləti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của irredeemability
Nghe phát âm giọng Mỹ của irredeemability
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính không thể chuộc lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của irredeemability
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan irredeemability: Tính không thể chuộc lại
Mở Rộng