Tính không thật nghĩa tiếng Anh là
unreality
/ˌʌnriˈælɪti/
(n)
Tính không thật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unreality
Nghe phát âm giọng Mỹ của unreality
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính không thật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unreality
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unreality: Tính không thật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unreality