Tính không phô trương nghĩa tiếng Anh là
modesty
/ˈmɒdɪsti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của modesty
Nghe phát âm giọng Mỹ của modesty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính không phô trương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của modesty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan modesty: Tính không phô trương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
modesty