Tính hoài nghi nghĩa tiếng Anh là
skepticism
/ˈskɛptɪsɪzəm/
(n)
Tính hoài nghi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skepticism
Nghe phát âm giọng Mỹ của skepticism
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính hoài nghi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skepticism
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skepticism: Tính hoài nghi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skepticism