Tính công bằng nghĩa tiếng Anh là
fairness
/ˈfɛrnɪs/
(n)
Tính công bằng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fairness
Nghe phát âm giọng Mỹ của fairness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính công bằng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fairness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fairness: Tính công bằng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fairness