Tính bí mật nghĩa tiếng Anh là
secrecy
/ˈsiːkrəsi/
(n)
Tính bí mật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của secrecy
Nghe phát âm giọng Mỹ của secrecy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính bí mật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của secrecy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan secrecy: Tính bí mật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
secrecy