Tín vật nghĩa tiếng Anh là
token
/ˈtəʊkən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của token
Nghe phát âm giọng Mỹ của token
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tín vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của token
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan token: Tín vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
token