Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Herzvergrößerung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tim to (phì đại tim)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Herzvergrößerung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Herzvergrößerung: Tim to (phì đại tim)
Mở Rộng