Tiểu đoạn nghĩa tiếng Anh là
subparagraph
/ˈsʌbˌpærəɡræf/
(n)
Tiểu đoạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của subparagraph
Nghe phát âm giọng Mỹ của subparagraph
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiểu đoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của subparagraph
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan subparagraph: Tiểu đoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
subparagraph