Tiết hạnh nghĩa tiếng Anh là
chastity
/ˈtʃæstəti/
(n)
Tiết hạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chastity
Nghe phát âm giọng Mỹ của chastity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiết hạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chastity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chastity: Tiết hạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chastity