Tiết chế nghĩa tiếng Anh là
moderate
/ˈmɒdərət/
(v)
Tiết chế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của moderate
Nghe phát âm giọng Mỹ của moderate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiết chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của moderate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan moderate: Tiết chế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
moderate