Tiền thưởng chăn nuôi nghĩa tiếng Đức là
Zuchtprämie
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zuchtprämie
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền thưởng chăn nuôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zuchtprämie
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zuchtprämie: Tiền thưởng chăn nuôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zuchtprämie