Tiền thưởng chăn nuôi nghĩa tiếng Đức là
Viehprämie
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Viehprämie
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền thưởng chăn nuôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Viehprämie
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Viehprämie: Tiền thưởng chăn nuôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Viehprämie