Tiền thù lao nghĩa tiếng Anh là
honorarium
/ˌɒnəˈrɛəriəm/
(n)
Tiền thù lao còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của honorarium
Nghe phát âm giọng Mỹ của honorarium
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền thù lao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của honorarium
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan honorarium: Tiền thù lao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
honorarium