Tiến lại gần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich nähern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiến lại gần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich nähern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich nähern: Tiến lại gần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sich nähern