Tiền đền bù còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compensation money
Nghe phát âm giọng Mỹ của compensation money
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền đền bù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compensation money
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compensation money: Tiền đền bù
Mở Rộng