Tiền công đều đặn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của regular wage
Nghe phát âm giọng Mỹ của regular wage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền công đều đặn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của regular wage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regular wage: Tiền công đều đặn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regular wage