Tiệm cận nghĩa tiếng Đức là
angenähert
(adj)(P. II): „annähern“
Tiệm cận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của angenähert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiệm cận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của angenähert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan angenähert: Tiệm cận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
angenähert