Tỉ giá nghĩa tiếng Anh là
price
/praɪs/
(n)
Tỉ giá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của price
Nghe phát âm giọng Mỹ của price
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tỉ giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của price
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan price: Tỉ giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
price