Thụt lề vào nghĩa tiếng Anh là
indent
/ɪnˈdent/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indent
Nghe phát âm giọng Mỹ của indent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thụt lề vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indent: Thụt lề vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indent