Thường xuyên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của routinemäßig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thường xuyên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của routinemäßig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan routinemäßig: Thường xuyên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
routinemäßig