Thuốc xịt mũi nghĩa tiếng Đức là
Nasenspray
(m)o(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nasenspray
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thuốc xịt mũi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nasenspray
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nasenspray: Thuốc xịt mũi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nasenspray