Thuộc về không gian nghĩa tiếng Đức là
räumlich
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của räumlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thuộc về không gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của räumlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan räumlich: Thuộc về không gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
räumlich