(thuộc về) âm nhạc nghĩa tiếng Anh là
musically
/ˈmjuːzɪkli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (thuộc về) âm nhạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của musically
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan musically: (thuộc về) âm nhạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
musically