Thuộc không quốc tịch nghĩa tiếng Đức là
staatenlos
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của staatenlos
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thuộc không quốc tịch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của staatenlos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan staatenlos: Thuộc không quốc tịch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
staatenlos