Thuộc giống đực nghĩa tiếng Anh là
masculine
/ˈmæskjəlɪn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thuộc giống đực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của masculine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan masculine: Thuộc giống đực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
masculine