Thuộc địa chất nghĩa tiếng Đức là
seismisch
(adj)
Thuộc địa chất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của seismisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thuộc địa chất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của seismisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seismisch: Thuộc địa chất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seismisch