Thuế khóa nghĩa tiếng Anh là
taxation
/tækˈseɪʒən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thuế khóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của taxation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan taxation: Thuế khóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
taxation