Thứ gây mất việc làm nghĩa tiếng Anh là
job killer
/dʒɒb ˈkɪlər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của job killer
Nghe phát âm giọng Mỹ của job killer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thứ gây mất việc làm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của job killer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan job killer: Thứ gây mất việc làm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
job killer