Thú con (gấu, sư tử, hổ…) nghĩa tiếng Anh là
cub
/kʌb/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thú con (gấu, sư tử, hổ…)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cub
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cub: Thú con (gấu, sư tử, hổ…)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cub