Thời gian thử việc nghĩa tiếng Anh là
trial period
/ˈtraɪəl ˈpɪərɪəd/
(n)
Thời gian thử việc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trial period
Nghe phát âm giọng Mỹ của trial period
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời gian thử việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trial period
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trial period: Thời gian thử việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trial period