Thời gian, thời đại nghĩa tiếng Đức là
Zeiten
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zeiten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời gian, thời đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zeiten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zeiten: Thời gian, thời đại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zeiten