Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời gian hoàn thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fertigstellungszeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fertigstellungszeit: Thời gian hoàn thành
Mở Rộng