Thời gian chờ đợi nghĩa tiếng Anh là
idle time
/ˈaɪdəl taɪm/
(n)
Thời gian chờ đợi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của idle time
Nghe phát âm giọng Mỹ của idle time
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời gian chờ đợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của idle time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan idle time: Thời gian chờ đợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
idle time