Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời điểm khảo sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erhebungszeitpunkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erhebungszeitpunkt: Thời điểm khảo sát
Mở Rộng