Thỏa thuận nghĩa tiếng Đức là
vereinbaren
(untr)(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vereinbaren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thỏa thuận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vereinbaren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vereinbaren: Thỏa thuận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vereinbaren