Thỏa mãn nghĩa tiếng Đức là
Genugtuung
(f)(nur Sing)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thỏa mãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Genugtuung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Genugtuung: Thỏa mãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Genugtuung