Thợ sửa vặt nghĩa tiếng Anh là
handyman
/ˈhændimæn/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của handyman
Nghe phát âm giọng Mỹ của handyman
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thợ sửa vặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của handyman
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan handyman: Thợ sửa vặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
handyman