Thợ lắp ráp nghĩa tiếng Anh là
assembler
/əˈsɛmblər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assembler
Nghe phát âm giọng Mỹ của assembler
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thợ lắp ráp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assembler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assembler: Thợ lắp ráp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assembler