Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gegrilltes Fleisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thịt quay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gegrilltes Fleisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gegrilltes Fleisch: Thịt quay
Mở Rộng