Thịt khô nghĩa tiếng Anh là
jerky
/ˈdʒɜːrki/
(adj)(n)
Thịt khô còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jerky
Nghe phát âm giọng Mỹ của jerky
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thịt khô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jerky
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jerky: Thịt khô
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jerky